hands down

hands down

She won the chess match hands down.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn: "hands down" được dùng để diễn tả việc ai đó đạt được điều một cách dễ dàng, không phải cố gắng nhiều, thường trong thi đấu, cạnh tranh hoặc so sánh.
    • Chắc chắn, không nghi ngờ : "hands down" cũng được dùng để nhấn mạnh rằng điều đó rõ ràng, không thể tranh cãi, đặc biệt trong các cuộc bình chọn hoặc đánh giá.
dụ sử dụng
  • Một cách dễ dàng:

    • She won the race hands down. ( ấy đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.)
    • He solved the puzzle hands down, leaving everyone amazed. (Anh ấy đã giải câu đố một cách dễ dàng, khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Chắc chắn, không nghi ngờ :

    • This is hands down the best pizza in town. (Đây chắc chắn pizza ngon nhất trong thị trấn.)
    • She is hands down the most talented singer in the competition. ( ấy chắc chắn ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win hands down": thắng một cách dễ dàng, áp đảo.

    • The team won hands down in the final match. (Đội đã thắng một cách áp đảo trong trận chung kết.)
  • "to be hands down the best": người hoặc vật tốt nhất một cách rõ ràng.

    • This restaurant is hands down the best in the city. (Nhà hàng này chắc chắn tốt nhất trong thành phố.)
  • "hands down" trong ngữ cảnh không chính thức: thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, bài viết blog, hoặc đánh giá.

    • Hands down, that was the funniest movie I've ever seen. (Chắc chắn, đó bộ phim hài nhất tôi từng xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Hands-down (adj, dạng ghép): dễ dàng, rõ ràng (dùng trước danh từ).
    • He is a hands-down winner. (Anh ấy người chiến thắng một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Easily: một cách dễ dàng.
    • She won the match easily. ( ấy thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
  • Without a doubt: không nghi ngờ .
    • This is without a doubt the best choice. (Đây chắc chắn lựa chọn tốt nhất.)
  • No contest: không sự cạnh tranh.
    • The debate was no contest; he won hands down. (Cuộc tranh luận không sự cạnh tranh; anh ấy thắng một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have someone's hands full: quá nhiều việc phải làm.
    • She has her hands full with three kids and a full-time job. ( ấy quá nhiều việc với ba đứa con công việc toàn thời gian.)
  • To get one's hands dirty: tham gia trực tiếp vào công việc khó khăn.
    • The manager isn't afraid to get his hands dirty. (Người quản lý không ngại tham gia trực tiếp vào công việc khó khăn.)